Lò quay nhiệt độ trung bình
Lò quay nhiệt độ trung bình
Lò quay nhiệt độ trung bình là thiết bị hình trụ quay được sử dụng để nung ở nhiệt độ cao, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như vật liệu xây dựng, hóa chất, luyện kim và bảo vệ môi trường. Nó phù hợp để xử lý nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm viên gốm, cao lanh siêu mịn, bauxite và tro bay.
Cấu trúc chính của lò quay nhiệt độ trung bình bao gồm một xi lanh quay, các thiết bị hỗ trợ, cơ cấu làm kín và hệ thống truyền động. Thân lò được lắp đặt nghiêng (với độ dốc khoảng 3°–4%) và được đỡ bởi các vòng đỡ, đồng thời được dẫn động bởi hệ thống truyền động chính và phụ để đảm bảo chuyển động đồng bộ của vật liệu bên trong xi lanh. Đầu lò sử dụng cơ cấu làm kín dạng vỏ bọc, và đuôi lò sử dụng hệ thống làm kín tiếp xúc trục, giúp giảm thiểu hiệu quả sự thất thoát nhiệt và rò rỉ bụi. Phần truyền động được trang bị cả thiết bị dẫn động chính và phụ để ngăn ngừa biến dạng thân lò trong trường hợp mất điện.
- Luoyang Hanfei Power Technology Co., Ltd
- Hà Nam, Trung Quốc
- Sở hữu năng lực cung ứng hoàn chỉnh, ổn định và hiệu quả cho lò quay và các linh kiện của chúng.
- thông tin
Lò quay nhiệt độ trung bình
Lò quay nhiệt độ trung bình là thiết bị hình trụ quay ở nhiệt độ cao, chủ yếu được sử dụng để nung ở nhiệt độ cao các loại vật liệu dạng bột, dạng hạt hoặc dạng cục. Chức năng cốt lõi của nó dựa trên sự gia nhiệt đồng đều và các phản ứng hóa lý bên trong thân lò quay.
Cấu trúc cốt lõi của lò quay nhiệt độ trung bình bao gồm thân lò quay, các thiết bị hỗ trợ, hệ thống truyền động, thiết bị làm kín và đầu đốt. Thân lò được lắp đặt với độ nghiêng khoảng 3°, được đỡ bởi các vòng đỡ và được dẫn động quay chậm bởi hệ thống truyền động. Vật liệu bên trong lò trải qua các quá trình gia nhiệt, phản ứng và làm nguội khi thân lò quay. Thiết bị thường được trang bị hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động, công nghệ thu hồi nhiệt thải từ không khí thứ cấp và các thiết bị làm kín ở đầu và đuôi lò để đảm bảo sự ổn định hoạt động và hiệu suất nhiệt.
Lò quay nhiệt độ trung bình tích hợp các công nghệ như thu hồi nhiệt thải từ không khí thứ cấp và bộ gia nhiệt sơ bộ thẳng đứng để giảm thiểu tiêu thụ nhiệt. Công nghệ làm kín tiên tiến ở đầu và cuối lò giúp giảm thiểu sự xâm nhập của không khí lạnh, ổn định chế độ nhiệt và được bổ sung bởi bộ thu bụi bằng xung khí để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải môi trường. Thiết bị hỗ trợ việc tận dụng tài nguyên từ chất thải rắn, chẳng hạn như xử lý bùn và tro bay. Các loại lò phái sinh bao gồm lò có đường kính thay đổi và lò gia nhiệt gián tiếp, đáp ứng nhu cầu của các dây chuyền sản xuất quy mô khác nhau.
Các chức năng chính của lò quay nhiệt độ trung bình bao gồm nung vôi, rang, sấy và trao đổi nhiệt.
1. Nung và rang: Nhiệt độ cao gây ra các phản ứng phân hủy hoặc oxy hóa khử trong vật liệu. Ví dụ, trong luyện kim, quặng kim loại (như bauxite) được rang để loại bỏ tạp chất hoặc lưu huỳnh, hoặc trong công nghiệp hóa chất, để sản xuất chất mang xúc tác.
2. Sấy khô: Làm bay hơi hiệu quả độ ẩm hoặc các chất dễ bay hơi từ vật liệu, thường được sử dụng để xử lý các vật liệu ẩm như đất sét hoặc than nghiền.
3. Trao đổi nhiệt và vận chuyển: Sự quay nghiêng của thân lò nung thúc đẩy sự đảo trộn vật liệu, cho phép trao đổi nhiệt hiệu quả với khí nóng đồng thời vận chuyển vật liệu.
Các tính năng chính của nó bao gồm:
1. Tiêu thụ năng lượng thấp và hiệu suất nhiệt cao, đạt được nhờ công nghệ thu hồi nhiệt thải nhằm giảm thiểu lãng phí năng lượng.
2. Công suất xử lý cao trên mỗi đơn vị thể tích, tuổi thọ cao và tỷ lệ vận hành cao.
3. Hoạt động ổn định, hiệu suất truyền nhiệt cao và tổn thất nhiệt thấp.
4. Sử dụng quy trình nung nhiệt bên trong phù hợp cho nhiều phương pháp xử lý vật liệu khác nhau như khử nước, khử cacbon và làm trắng.
Lò quay nhiệt độ trung bình được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
1. Ngành công nghiệp vật liệu xây dựng: Dùng để nung các vật liệu như cốt liệu đất sét giãn nở và cao lanh siêu mịn, được sử dụng trong các sản phẩm làm giấy, sơn phủ, v.v.
2. Ngành công nghiệp luyện kim và hóa chất: Dùng cho các quy trình như nung oxy hóa hoặc nung khử quặng sắt.
3. Lĩnh vực bảo vệ môi trường: Có khả năng xử lý chất thải rắn công nghiệp như bùn và tro bay để tái sử dụng tài nguyên.
So với các loại lò quay khác, lò quay nhiệt độ trung bình tập trung hơn vào dải nhiệt độ trung bình, thích hợp cho việc xử lý vật liệu đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác, chẳng hạn như quá trình làm trắng cao lanh siêu mịn. Công nghệ này tương đối hoàn thiện trong nước và thể hiện hướng phát triển trong các lĩnh vực liên quan.
Các đặc điểm vận hành của lò quay nhiệt độ trung bình bao gồm nhiệt độ có thể điều chỉnh, hiệu suất xử lý cao và khả năng thích ứng mạnh mẽ. Bằng cách điều chỉnh tốc độ quay của lò, góc nghiêng và hệ thống đốt, thời gian lưu trú của vật liệu và độ đồng đều nhiệt có thể được kiểm soát chính xác, làm cho nó phù hợp với sản xuất liên tục quy mô lớn. Cấu trúc vật liệu chịu lửa của nó có thể duy trì ổn định môi trường nhiệt độ trung bình, giảm tiêu thụ năng lượng.