- Nhà
- >
- Các sản phẩm
- >
- Lò quay nhỏ
- >
Lò quay nhỏ
Lò quay nhỏ
Lò quay cỡ nhỏ là một loại thiết bị được sử dụng để xử lý vật liệu rắn ở nhiệt độ cao. Là một loại lò quay có kích thước tương đối nhỏ gọn, công suất sản xuất thấp hơn và giá cả phải chăng hơn, chức năng của nó dựa trên việc gia nhiệt liên tục bên trong một xi lanh quay, do đó phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Mặc dù có kích thước nhỏ gọn, nó vẫn mang lại hiệu suất mạnh mẽ và có thể thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ như xử lý ở nhiệt độ cao, nung vật liệu và thu hồi tài nguyên.
Ưu điểm của lò quay cỡ nhỏ nằm ở khả năng thích ứng rộng rãi, tiêu thụ năng lượng thấp và tính linh hoạt trong vận hành. Chúng rất phù hợp cho sản xuất quy mô nhỏ đến trung bình, các xưởng thí điểm hoặc các kịch bản xử lý phân tán, đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như thu hồi tài nguyên và sản xuất vật liệu chuyên dụng.
- Luoyang Hanfei Power Technology Co., Ltd
- Hà Nam, Trung Quốc
- Sở hữu năng lực cung ứng hoàn chỉnh, ổn định và hiệu quả cho lò quay và các linh kiện của chúng.
- thông tin
Lò quay nhỏ
Lò quay cỡ nhỏ là thiết bị nung nhiệt độ cao cốt lõi được thiết kế cho sản xuất quy mô nhỏ đến trung bình, nghiên cứu và phát triển thử nghiệm, hoặc các kịch bản xử lý phân tán, được coi là một "nhà máy điện nhỏ gọn" trong lĩnh vực công nghiệp. Mặc dù kích thước nhỏ gọn và công suất vừa phải, nó hoàn toàn hoạt động hiệu quả và có khả năng thực hiện các nhiệm vụ quan trọng như nung vật liệu, xử lý nhiệt độ cao và thu hồi tài nguyên. Với những ưu điểm bao gồm đầu tư cơ sở hạ tầng thấp, tính linh hoạt trong vận hành và hiệu quả chi phí vượt trội, nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như luyện kim, hóa chất, bảo vệ môi trường và vật liệu xây dựng. Công nghệ sản xuất của nó đã trưởng thành, với một số chỉ số hiệu suất gần đạt tiêu chuẩn quốc tế, khiến nó trở thành thiết bị được ưa chuộng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ và các viện nghiên cứu.
Về thiết kế kết cấu, lò quay cỡ nhỏ có bố cục khoa học hợp lý và dạng mô-đun, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và lắp đặt. Các bộ phận cốt lõi của nó bao gồm đầu lò, thiết bị làm kín đuôi lò, cụm con lăn đẩy, xi lanh quay, kết cấu đỡ, cụm con lăn đỡ và cụm ống phun than, cùng nhiều bộ phận khác.
Xi lanh quay được làm bằng thép hợp kim chịu nhiệt độ cao, có các đặc tính tuyệt vời như chịu nhiệt, chống ăn mòn và độ bền cao, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị lên 1,5 lần đồng thời giảm thiểu rò rỉ khí nóng và lãng phí năng lượng. Xi lanh được lắp đặt nghiêng trên các con lăn, thường với góc nghiêng khoảng 3°, kết hợp với thiết kế tốc độ quay có thể điều chỉnh để kiểm soát chính xác thời gian lưu trú của vật liệu và đảm bảo phản ứng triệt để. Hệ thống làm kín cung cấp sự đảm bảo quan trọng cho hoạt động ổn định, ngăn ngừa hiệu quả sự thất thoát nhiệt và rò rỉ khí, từ đó nâng cao hơn nữa hiệu suất nhiệt. Ngoài ra, thiết bị còn được trang bị các thiết bị giảm bụi và tiếng ồn, kiểm soát ô nhiễm từ nguồn để phù hợp với các yêu cầu sản xuất xanh.
Nguyên lý hoạt động của nó tuân theo logic cốt lõi của truyền động quay nghiêng + trao đổi nhiệt ngược chiều, đồng thời được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu vận hành quy mô nhỏ. Trong quá trình hoạt động, nguyên liệu thô như quặng hoặc viên gốm được đưa vào xi lanh từ phía đuôi lò (đầu trên) thông qua bộ phận gia nhiệt sơ bộ. Được dẫn động bởi sự quay chậm và góc nghiêng của xi lanh, các vật liệu trải qua chuyển động kết hợp của chuyển động quay tròn + chuyển động dọc trục — đảm bảo tiếp xúc hoàn toàn với khí ở nhiệt độ cao trong khi di chuyển đều về phía đầu lò (đầu dưới).
Bên trong lò nung, vật liệu trải qua quá trình xử lý theo từng giai đoạn: ở phần tiền gia nhiệt, hơi ẩm và các thành phần dễ bay hơi được loại bỏ để chuẩn bị cho các phản ứng tiếp theo; ở phần nung vôi, các phản ứng hóa học cốt lõi như phân hủy quặng hoặc thiêu kết vật liệu được hoàn thành dưới sự kiểm soát nhiệt độ chính xác. Cuối cùng, clinker được xả ra khỏi miệng lò và làm nguội trong bộ làm mát. Thiết bị được trang bị hệ thống kiểm soát nhiệt độ chính xác, cho phép điều chỉnh chính xác nhiệt độ bên trong, có thể đạt tới 1600°C. Đồng thời, thiết kế truyền nhiệt tối ưu đảm bảo trao đổi nhiệt hiệu quả giữa khí ở nhiệt độ cao và vật liệu, nâng cao hiệu quả nung vôi và chất lượng sản phẩm.
Các kịch bản ứng dụng của lò quay cỡ nhỏ rất đa dạng và nhắm mục tiêu cao. Dựa trên chủng loại, nó có thể được phân loại thành các mô hình chuyên dụng cho sản xuất viên gốm, luyện kim, hóa chất, vôi và vật liệu xây dựng, mỗi loại được thiết kế riêng cho các nhu cầu khác nhau của ngành công nghiệp:
• Trong ngành luyện kim, nó được sử dụng để nung từ hóa quặng sắt quy mô nhỏ và chế biến khoáng sản kim loại.
• Trong ngành vật liệu xây dựng, công ty này xử lý các vật liệu như viên gốm, cao lanh, đá vôi và thạch anh.
• Trong lĩnh vực hóa học, nó thích hợp cho quá trình nung mẻ nhỏ và điều chế các hóa chất chuyên dụng.
• Trong lĩnh vực môi trường, nó có thể được sử dụng để xử lý chất thải nguy hại quy mô nhỏ và thu hồi tài nguyên.
Hơn nữa, cấu trúc nhỏ gọn và khả năng vận hành linh hoạt khiến nó đặc biệt phù hợp cho các xưởng thí điểm nghiên cứu và phát triển, cung cấp một nền tảng xử lý nhiệt độ cao ổn định cho việc phát triển vật liệu mới và tối ưu hóa quy trình. Về các thông số công suất, lò quay cỡ nhỏ lý tưởng cho các trường hợp có không gian hạn chế và yêu cầu sản lượng khiêm tốn, với chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng và thiết bị thấp hơn đáng kể so với thiết bị quy mô lớn.
Những ưu điểm cốt lõi của lò quay cỡ nhỏ tập trung ở bốn khía cạnh: khả năng thích ứng, hiệu quả chi phí, độ ổn định và hiệu suất môi trường.
1. Khả năng thích ứng rộng: Máy có thể xử lý nhiều loại vật liệu và thích ứng với các yêu cầu quy trình khác nhau bằng cách điều chỉnh các thông số như nhiệt độ và tốc độ quay. Máy phù hợp cho cả sản xuất liên tục quy mô nhỏ đến trung bình và các hoạt động phân tán.
2. Hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng: Với mức độ cơ giới hóa cao và, đối với một số mẫu máy, công nghệ tận dụng nhiệt thải, mức tiêu thụ năng lượng giảm khoảng 30% so với thiết bị truyền thống. Tỷ lệ thất thoát nhiệt thấp cũng giúp giữ chi phí vận hành ở mức hợp lý.
3. Dễ vận hành và bảo trì: Với cấu trúc nhỏ gọn, hoạt động ổn định và tỷ lệ hỏng hóc thấp, máy yêu cầu bảo trì tối thiểu và có thời gian hoạt động liên tục dài, giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì.
4. Hiệu quả chi phí vượt trội: Chi phí sản xuất và giá thành tương đối tiết kiệm, yêu cầu không gian tối thiểu và thời gian hoàn vốn ngắn, giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ nhanh chóng thu hồi vốn. Với sự tích hợp các công nghệ thông minh, độ chính xác điều khiển nhiệt độ và sự tiện lợi trong vận hành của lò quay cỡ nhỏ tiếp tục được cải thiện, củng cố hơn nữa vị thế cốt lõi của chúng trong lĩnh vực gia công nhiệt độ cao quy mô vừa và nhỏ.